Tính đến thời
điểm hiện tại (năm 2026), NATO có tổng cộng 32 quốc gia thành viên. Dưới
đây là danh sách chi tiết được chia theo mốc thời gian gia nhập để bạn dễ hình
dung quá trình mở rộng của liên minh này:
1. Nhóm
12 thành viên sáng lập (Gia nhập năm 1949) Đây là những
quốc gia đặt nền móng đầu tiên cho hiệp ước tại Washington D.C:
- Bỉ
- Canada
- Đan Mạch
- Pháp
- Iceland (Thành viên duy nhất không có
quân đội riêng)
- Ý
- Luxembourg
- Hà Lan
- Na Uy
- Bồ Đào Nha
- Anh
- Hoa Kỳ
2. Các quốc
gia gia nhập trong Chiến tranh Lạnh (1952 - 1982)
- Hy Lạp (1952)
- Thổ Nhĩ Kỳ (1952)
- Đức (Gia nhập năm 1955 với tư cách
Tây Đức)
- Tây Ban Nha (1982)
3. Các quốc
gia gia nhập sau Chiến tranh Lạnh (1999 - 2020) Giai đoạn
này chứng kiến sự mở rộng mạnh mẽ sang khu vực Đông Âu:
- CH Séc, Hungary, Ba Lan (1999)
- Bulgaria, Estonia, Latvia,
Lithuania, Romania, Slovakia, Slovenia (2004 - Đợt mở rộng lớn nhất)
- Albania, Croatia (2009)
- Montenegro (2017)
- Bắc Macedonia (2020)
4. Các
thành viên mới nhất (2023 - 2024) Đây là hai
quốc gia từ bỏ chính sách trung lập lâu đời để gia nhập NATO do những biến động
an ninh tại châu Âu:
- Phần Lan (Gia nhập ngày 4/4/2023)
- Thụy Điển (Gia nhập ngày 7/3/2024)
Tóm tắt bằng
bảng theo khu vực địa lý:
|
Khu vực
|
Các quốc
gia tiêu biểu
|
|
Bắc Mỹ
|
Hoa Kỳ,
Canada
|
|
Tây Âu
|
Anh, Pháp,
Bỉ, Hà Lan, Luxembourg
|
|
Bắc Âu
|
Na Uy, Đan
Mạch, Iceland, Phần Lan, Thụy Điển
|
|
Trung
& Đông Âu
|
Ba Lan, CH
Séc, Romania, Bulgaria, các nước Baltic (Estonia, Latvia, Lithuania)
|
|
Nam Âu
|
Ý, Tây Ban
Nha, Bồ Đào Nha, Hy Lạp, Thổ Nhĩ Kỳ
|
Một sự thật
thú vị: Dù Pháp là
thành viên sáng lập, nhưng nước này từng rút khỏi cấu trúc chỉ huy quân sự của
NATO vào năm 1966 (dưới thời Tổng thống Charles de Gaulle) và chỉ quay trở lại
hoàn toàn vào năm 2009. Bạn có muốn
biết thêm về các quốc gia hiện đang là "Đối tác của NATO" (như
Nhật Bản, Hàn Quốc, Ukraine) nhưng chưa phải là thành viên chính thức không?
Luật
gia Vlog NGUYỄN KIỆT tổng hợp và phân tích |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét